XSMT – Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 2026-08-02
Giải Khánh Hòa Kon Tum
G7 721 362
G6
3324
3262
5569
8443
6633
6941
G5 0949 1253
G4
79317
07514
90360
77799
20532
36680
39774
61260
67872
39637
82893
67083
73176
54169
G3
42440
40451
26151
84997
G2 60120 89327
G1 16395 91360
ĐB 840173 375859

Thống kê Loto theo Đầu và Đuôi - Miền Trung (ngày 2026-08-02)

Đầu Đuôi
0 0 20, 40, 60, 80, 60, 60
1 17, 14 1 51, 21, 51, 41
2 20, 24, 21, 27 2 32, 62, 72, 62
3 32, 37, 33 3 73, 93, 83, 53, 43, 33
4 40, 49, 43, 41 4 14, 74, 24
5 51, 59, 51, 53 5 95
6 60, 62, 69, 60, 60, 69, 62 6 76
7 73, 74, 72, 76 7 17, 27, 97, 37
8 80, 83 8
9 95, 99, 97, 93 9 99, 49, 69, 59, 69
Thống kê xổ số miền trung
Thống kê Lô 2 số - Miền Trung (ngày 2026-08-02)
Số lần xuất hiện Tỷ lệ
60 3 8.82%
62 2 5.88%
69 2 5.88%
51 2 5.88%
33 1 2.94%
43 1 2.94%
53 1 2.94%
76 1 2.94%
83 1 2.94%
93 1 2.94%
37 1 2.94%
72 1 2.94%
97 1 2.94%
27 1 2.94%
59 1 2.94%
73 1 2.94%
21 1 2.94%
95 1 2.94%
24 1 2.94%
49 1 2.94%
74 1 2.94%
80 1 2.94%
32 1 2.94%
99 1 2.94%
14 1 2.94%
17 1 2.94%
40 1 2.94%
20 1 2.94%
41 1 2.94%
Thống kê Lô Gan - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Số ngày chưa về Lần cuối về
44 10 2026-07-23
05 8 2026-07-25
06 8 2026-07-25
26 7 2026-07-26
75 6 2026-07-27
04 6 2026-07-27
31 5 2026-07-28
66 5 2026-07-28
77 5 2026-07-28
58 5 2026-07-28
56 5 2026-07-28
45 5 2026-07-28
84 4 2026-07-29
67 4 2026-07-29
68 4 2026-07-29
54 3 2026-07-30
81 3 2026-07-30
55 3 2026-07-30
35 3 2026-07-30
70 3 2026-07-30
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-08-01 → 2026-08-02)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
33 3
40 3
80 2
99 1
72 1
93 1
97 1
73 1
60 1
32 1
17 1
24 1
37 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-08-01 → 2026-08-02)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
33 3
40 3
80 2
99 1
72 1
93 1
97 1
73 1
60 1
32 1
17 1
24 1
37 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-08-01 → 2026-08-02)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
33 3
40 3
80 2
99 1
72 1
93 1
97 1
73 1
60 1
32 1
17 1
24 1
37 1
Thống kê Đề Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đề Số lần xuất hiện Tỷ lệ
59 4 4.26%
68 3 3.19%
93 3 3.19%
35 3 3.19%
81 3 3.19%
39 3 3.19%
77 3 3.19%
63 3 3.19%
64 3 3.19%
75 2 2.13%
36 2 2.13%
99 2 2.13%
50 2 2.13%
94 2 2.13%
58 2 2.13%
55 2 2.13%
90 2 2.13%
73 2 2.13%
32 2 2.13%
70 2 2.13%
Thống kê Đầu Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đầu Số lần xuất hiện Tỷ lệ
5 177 11.08%
3 175 10.95%
2 173 10.83%
8 169 10.58%
7 162 10.14%
1 158 9.89%
6 155 9.7%
9 154 9.64%
4 139 8.7%
0 136 8.51%
Thống kê Đuôi Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đuôi Số lần xuất hiện Tỷ lệ
9 182 11.39%
0 177 11.08%
2 172 10.76%
1 164 10.26%
3 161 10.08%
4 155 9.7%
7 154 9.64%
8 148 9.26%
6 147 9.2%
5 138 8.64%